Legacy Data
FireWire 800 (9-pin)
Unknown Đã lỗi thờiHọ
Legacy Data
Kiểu dáng
Rectangular symmetric
Số chân
9
Năm
2002
Đầu nối IEEE 1394b tăng gấp đôi tốc độ FireWire 400 lên 800 Mbps. Có trên các tháp Mac Pro và thiết bị âm thanh/video chuyên nghiệp. Tương thích ngược với 400 qua cáp chuyển đổi.
On this page
Thông số kỹ thuật
Họ
Legacy Data
Kiểu dáng
Rectangular symmetric
Số chân
9
Có thể đảo ngược
Không
Phát hành lần đầu
2002
Tiêu chuẩn hỗ trợ
Cáp tương thích
Tương thích
| Kết nối đến | Tương thích | Adapter | |
|---|---|---|---|
| USB Mini-A | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Type-B SuperSpeed | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Type-A | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Type-C | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Mini-B | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Micro-B | Không | Active | Chi tiết → |
| FireWire 800 (9-pin) | Có | — | Chi tiết → |
| RCA | Không | — | Chi tiết → |
| IEC C13/C14 | Không | — | Chi tiết → |
| Speakon NL4 | Không | — | Chi tiết → |
| HDMI Type-D (Micro) | Không | — | Chi tiết → |
| NEMA 5-15P (US Plug) | Không | — | Chi tiết → |
| DC Barrel 5.5/2.1mm | Không | — | Chi tiết → |
| IEC C7/C8 (Figure-8) | Không | — | Chi tiết → |
| MIDI DIN | Không | — | Chi tiết → |
| IEC C5/C6 (Cloverleaf) | Không | — | Chi tiết → |
| Composite Video (RCA) | Không | — | Chi tiết → |
| SCART | Không | — | Chi tiết → |
| SFP | Không | — | Chi tiết → |
| HDMI Type-E (Automotive) | Không | — | Chi tiết → |