5/10 Aging

1000BASE-T (Gigabit Ethernet)

Ethernet
Tốc độ tối đa
1,00 Gbps
Độ phân giải tối đa
Cấp nguồn
30W
Phát hành
1999

Ethernet 1 Gbps qua cáp Cat5e trở lên. Chuẩn mạng có dây phổ biến cho gia đình, văn phòng và máy chủ. Mọi router, switch và NAS hiện đại đều có cổng Gigabit.

Bandwidth
1 Gbps
Cấp nguồn 30W

Khả năng

Dữ liệu
Video
Audio
Nguồn
Ethernet

Phân tích tương lai

Vẫn đủ cho hầu hết mục đích sử dụng gia đình, nhưng 2.5G trở lên đang trở thành chuẩn trên thiết bị và router mới.

Đầu cắm tương thích

Cáp

Benchmark tốc độ

Kịch bản Kích thước file Lý thuyết Thực tế
Truyền file 1GB 1,00 GB 8,0s 9,2s
Transfer a 2GB photo album 2,00 GB 16,0s 18,4s
Truyền phim 10GB 10,00 GB 80,0s 92,0s
Transfer a 25GB game install 25,00 GB 200,0s 230,0s
Truyền bản sao lưu 50GB 50,00 GB 400,0s 460,0s
Truyền dự án 100GB 100,00 GB 800,0s 920,0s
Transfer a 250GB backup archive 250,00 GB 2000,0s 2300,0s
Truyền bản sao ổ đĩa 500GB 500,00 GB 4000,0s 4600,0s
Transfer a 1TB drive image 1000,00 GB 8000,0s 9200,0s