5GBASE-T
EthernetTốc độ tối đa
5,00 Gbps
Độ phân giải tối đa
—
Cấp nguồn
30W
Phát hành
2016
Ethernet 5 Gbps qua Cat5e (tới 100m) hoặc Cat6. Lấp khoảng trống giữa 2.5G và 10G. Ít phổ biến hơn 2.5G do chi phí tương tự 10G ở khoảng cách ngắn.
Bandwidth
5 Gbps
Cấp nguồn
30W
On this page
Khả năng
Dữ liệu
✓
Video
✗
Audio
✗
Nguồn
✓
Ethernet
✓
Phân tích tương lai
Vị trí thích hợp giữa 2.5G và 10G. Hầu hết người dùng chọn 2.5G (rẻ hơn) hoặc 10G (tương lai hơn) thay thế.
Đầu cắm tương thích
Benchmark tốc độ
| Kịch bản | Kích thước file | Lý thuyết | Thực tế |
|---|---|---|---|
| Truyền file 1GB | 1,00 GB | 1,6s | 1,8s |
| Transfer a 2GB photo album | 2,00 GB | 3,2s | 3,7s |
| Truyền phim 10GB | 10,00 GB | 16,0s | 18,4s |
| Transfer a 25GB game install | 25,00 GB | 40,0s | 46,0s |
| Truyền file sao lưu 50GB | 50,00 GB | 80,0s | 92,0s |
| Truyền dự án 100GB | 100,00 GB | 160,0s | 184,0s |
| Transfer a 250GB backup archive | 250,00 GB | 400,0s | 460,0s |
| Truyền bản sao ổ cứng 500GB | 500,00 GB | 800,0s | 920,0s |
| Transfer a 1TB drive image | 1000,00 GB | 1600,0s | 1840,0s |