5/10 Aging

Cat6 (Ethernet)

Ethernet
Tốc độ tối đa
10,00 Gbps
Độ phân giải tối đa
Cấp nguồn
30W
Phát hành
2002

Hỗ trợ 10 Gbps trong khoảng cách lên đến 55 mét hoặc 1 Gbps ở 100 mét. Giảm nhiễu xuyên âm tốt hơn Cat5e. Phù hợp cho lắp đặt gia đình và văn phòng nhỏ.

Bandwidth
10 Gbps
Cấp nguồn 30W

Khả năng

Dữ liệu
Video
Audio
Nguồn
Ethernet

Phân tích tương lai

10 Gbps ở khoảng cách ngắn hữu ích nhưng giới hạn 55m khá hạn chế. Cat6a là lựa chọn an toàn hơn cho lâu dài.

Đầu cắm tương thích

Cáp

Benchmark tốc độ

Kịch bản Kích thước file Lý thuyết Thực tế
Truyền file 1GB 1,00 GB 8,0s 9,2s
Transfer a 2GB photo album 2,00 GB 16,0s 18,4s
Truyền phim 10GB 10,00 GB 80,0s 92,0s
Transfer a 25GB game install 25,00 GB 200,0s 230,0s
Truyền tệp sao lưu 50GB 50,00 GB 400,0s 460,0s
Truyền dự án 100GB 100,00 GB 800,0s 920,0s
Transfer a 250GB backup archive 250,00 GB 2000,0s 2300,0s
Truyền bản sao ổ đĩa 500GB 500,00 GB 4000,0s 4600,0s
Transfer a 1TB drive image 1000,00 GB 8000,0s 9200,0s