5/10 Aging

Cat7 (Ethernet)

Ethernet
Tốc độ tối đa
10,00 Gbps
Độ phân giải tối đa
Cấp nguồn
100W
Phát hành
2010

Cáp có che chắn hỗ trợ 10 Gbps với khả năng chống nhiễu tốt hơn Cat6a. Sử dụng đầu nối GG45 hoặc TERA theo tiêu chuẩn nhưng hầu hết lắp đặt dùng RJ45.

Bandwidth
10 Gbps
Cấp nguồn 100W

Khả năng

Dữ liệu
Video
Audio
Nguồn
Ethernet

Phân tích tương lai

Cùng tốc độ với Cat6a nhưng đắt hơn và cứng hơn. Không được khuyến nghị rộng rãi - chuyển thẳng sang Cat6a hoặc Cat8.

Đầu cắm tương thích

Cáp

Benchmark tốc độ

Kịch bản Kích thước file Lý thuyết Thực tế
Truyền tệp 1GB 1,00 GB 0,8s 0,9s
Transfer a 2GB photo album 2,00 GB 1,6s 1,8s
Truyền phim 10GB 10,00 GB 8,0s 9,2s
Transfer a 25GB game install 25,00 GB 20,0s 23,0s
Truyền tệp sao lưu 50GB 50,00 GB 40,0s 46,0s
Truyền dự án 100GB 100,00 GB 80,0s 92,0s
Transfer a 250GB backup archive 250,00 GB 200,0s 230,0s
Truyền bản sao ổ đĩa 500GB 500,00 GB 400,0s 460,0s
Transfer a 1TB drive image 1000,00 GB 800,0s 920,0s