4/10 Aging

DisplayPort 1.3

DisplayPort
Tốc độ tối đa
32,40 Gbps
Độ phân giải tối đa
8K@30Hz
Cấp nguồn
Phát hành
2014

Tăng băng thông lên 32.4 Gbps với tốc độ liên kết HBR3. Phiên bản DP đầu tiên hỗ trợ 5K@60Hz và 8K@30Hz. Thêm dual-mode DP++ cho adapter HDMI 2.0 thụ động.

Bandwidth
32.40 Gbps

Khả năng

Dữ liệu
Video
Audio
Nguồn
Ethernet

Phân tích tương lai

Cùng băng thông với DP 1.4 nhưng không có DSC. Rất ít sản phẩm phân biệt giữa 1.3 và 1.4.

Đầu cắm tương thích

Benchmark tốc độ

Kịch bản Kích thước file Lý thuyết Thực tế
Transfer a 1GB file 1,00 GB 0,2s 0,3s
Transfer a 2GB photo album 2,00 GB 0,5s 0,6s
Transfer a 10GB movie 10,00 GB 2,5s 3,0s
Transfer a 25GB game install 25,00 GB 6,2s 7,4s
Transfer a 50GB backup 50,00 GB 12,3s 14,8s
Transfer a 100GB project 100,00 GB 24,7s 29,6s
Transfer a 250GB backup archive 250,00 GB 61,7s 74,1s
Transfer a 500GB drive clone 500,00 GB 123,5s 148,1s
Transfer a 1TB drive image 1000,00 GB 246,9s 296,3s