7/10 Current

DisplayPort 2.0

DisplayPort
Tốc độ tối đa
80,00 Gbps
Độ phân giải tối đa
16K@60Hz (DSC)
Cấp nguồn
Phát hành
2019

Thông số kỹ thuật công bố năm 2019 với tới 80 Gbps (UHBR 20). Tiền thân của DP 2.1 đã thêm chứng nhận cáp. Cả hai có cùng băng thông nhưng DP 2.1 là chuẩn vận chuyển.

Bandwidth
80 Gbps

Khả năng

Dữ liệu
Video
Audio
Nguồn
Ethernet

Phân tích tương lai

Băng thông giống hệt DP 2.1 nhưng bị thay thế cho mục đích chứng nhận. Coi như tiền thân của DP 2.1.

Đầu cắm tương thích

Benchmark tốc độ

Kịch bản Kích thước file Lý thuyết Thực tế
Transfer a 1GB file 1,00 GB 0,1s 0,1s
Transfer a 2GB photo album 2,00 GB 0,2s 0,2s
Transfer a 10GB movie 10,00 GB 1,0s 1,2s
Transfer a 25GB game install 25,00 GB 2,5s 3,0s
Transfer a 50GB backup 50,00 GB 5,0s 6,0s
Transfer a 100GB project 100,00 GB 10,0s 12,0s
Transfer a 250GB backup archive 250,00 GB 25,0s 30,0s
Transfer a 500GB drive clone 500,00 GB 50,0s 60,0s
Transfer a 1TB drive image 1000,00 GB 100,0s 120,0s