HDMI 2.0
HDMITốc độ tối đa
18,00 Gbps
Độ phân giải tối đa
4K@60Hz
Cấp nguồn
—
Phát hành
2013
Tăng băng thông lên 18 Gbps, cho phép 4K@60Hz và HDR10. Tiêu chuẩn chính cho TV 4K và màn hình gaming.
Bandwidth
18 Gbps
On this page
Khả năng
Dữ liệu
✗
Video
✓
Audio
✓
Nguồn
✗
Ethernet
✓
Phân tích tương lai
Là trụ cột cho nội dung 4K ngày nay. Thiếu băng thông cho gaming 4K@120Hz, nên game thủ nên nhắm HDMI 2.1.
Đầu cắm tương thích
Cáp
HDMI High Speed (2.0)
HDMI Type-A (Standard) ↔ HDMI Type-A (Standard)
HDMI to Mini HDMI
HDMI Type-A (Standard) ↔ HDMI Type-C (Mini)
HDMI to Micro HDMI
HDMI Type-A (Standard) ↔ HDMI Type-D (Micro)
HDMI CEC-Enabled Cable
HDMI Type-A (Standard) ↔ HDMI Type-A (Standard)
HDMI Slim Cable (4K)
HDMI Type-A (Standard) ↔ HDMI Type-A (Standard)
HDMI Automotive (Type E)
HDMI Type-A (Standard) ↔ HDMI Type-E (Automotive)
DisplayPort to HDMI (Active, 4K@60Hz)
DisplayPort (Full-Size) ↔ HDMI Type-A (Standard)
USB-C to HDMI (4K@60Hz)
USB Type-C ↔ HDMI Type-A (Standard)
USB-C to Dual HDMI Adapter Cable
USB Type-C ↔ HDMI Type-A (Standard)
Samsung DeX Cable
USB Type-C ↔ HDMI Type-A (Standard)
Benchmark tốc độ
| Kịch bản | Kích thước file | Lý thuyết | Thực tế |
|---|---|---|---|
| Truyền tệp 1GB | 1,00 GB | 0,4s | 0,5s |
| Transfer a 2GB photo album | 2,00 GB | 0,9s | 1,1s |
| Truyền phim 10GB | 10,00 GB | 4,4s | 5,3s |
| Transfer a 25GB game install | 25,00 GB | 11,1s | 13,3s |
| Truyền tải bản sao lưu 50GB | 50,00 GB | 22,2s | 26,7s |
| Truyền tải dự án 100GB | 100,00 GB | 44,4s | 53,3s |
| Transfer a 250GB backup archive | 250,00 GB | 111,1s | 133,3s |
| Truyền tải bản sao ổ đĩa 500GB | 500,00 GB | 222,2s | 266,7s |
| Transfer a 1TB drive image | 1000,00 GB | 444,4s | 533,3s |