5/10 Aging

HDMI 2.0

HDMI
Tốc độ tối đa
18,00 Gbps
Độ phân giải tối đa
4K@60Hz
Cấp nguồn
Phát hành
2013

Tăng băng thông lên 18 Gbps, cho phép 4K@60Hz và HDR10. Tiêu chuẩn chính cho TV 4K và màn hình gaming.

Bandwidth
18 Gbps

Khả năng

Dữ liệu
Video
Audio
Nguồn
Ethernet

Phân tích tương lai

Là trụ cột cho nội dung 4K ngày nay. Thiếu băng thông cho gaming 4K@120Hz, nên game thủ nên nhắm HDMI 2.1.

Đầu cắm tương thích

Cáp

Benchmark tốc độ

Kịch bản Kích thước file Lý thuyết Thực tế
Truyền tệp 1GB 1,00 GB 0,4s 0,5s
Transfer a 2GB photo album 2,00 GB 0,9s 1,1s
Truyền phim 10GB 10,00 GB 4,4s 5,3s
Transfer a 25GB game install 25,00 GB 11,1s 13,3s
Truyền tải bản sao lưu 50GB 50,00 GB 22,2s 26,7s
Truyền tải dự án 100GB 100,00 GB 44,4s 53,3s
Transfer a 250GB backup archive 250,00 GB 111,1s 133,3s
Truyền tải bản sao ổ đĩa 500GB 500,00 GB 222,2s 266,7s
Transfer a 1TB drive image 1000,00 GB 444,4s 533,3s