8/10 Future-Ready

HDMI 2.1

HDMI
Tốc độ tối đa
48,00 Gbps
Độ phân giải tối đa
8K@60Hz
Cấp nguồn
Phát hành
2017

Bước nhảy lớn lên 48 Gbps, cho phép 4K@120Hz, 8K@60Hz, Variable Refresh Rate (VRR), eARC và Auto Low Latency Mode (ALLM). Tiêu chuẩn vàng cho gaming thế hệ mới và rạp hát gia đình.

Bandwidth
48 Gbps

Khả năng

Dữ liệu
Video
Audio
Nguồn
Ethernet

Phân tích tương lai

Tiêu chuẩn thống trị cho màn hình và console đến 2028+. VRR và ALLM làm cho nó thiết yếu cho gaming PS5/Xbox.

Đầu cắm tương thích

Cáp

Benchmark tốc độ

Kịch bản Kích thước file Lý thuyết Thực tế
Truyền tải file 1GB 1,00 GB 0,2s 0,2s
Transfer a 2GB photo album 2,00 GB 0,3s 0,4s
Truyền tải phim 10GB 10,00 GB 1,7s 2,0s
Transfer a 25GB game install 25,00 GB 4,2s 5,0s
Truyền tải bản sao lưu 50GB 50,00 GB 8,3s 10,0s
Truyền tải dự án 100GB 100,00 GB 16,7s 20,0s
Transfer a 250GB backup archive 250,00 GB 41,7s 50,0s
Truyền tải bản sao ổ đĩa 500GB 500,00 GB 83,3s 100,0s
Transfer a 1TB drive image 1000,00 GB 166,7s 200,0s