6/10 Current

NVMe 1.0

Storage Interface
Tốc độ tối đa
32,00 Gbps
Độ phân giải tối đa
—
Cấp nguồn
—
Phát hành
2011

Non-Volatile Memory Express qua PCIe, được thiết kế đặc biệt cho SSD. Độ trễ thấp hơn đáng kể và thông lượng cao hơn AHCI/SATA. Hỗ trợ lên đến 64K hàng đợi với 64K lệnh mỗi hàng.

Bandwidth
32 Gbps
On this page

Khả năng

Dữ liệu ✓
Video ✗
Audio ✗
Nguồn ✗
Ethernet ✗

Phân tích tương lai

Giao thức lưu trữ của hiện tại và tương lai. SSD NVMe PCIe 3.0 x4 đạt 3.5 GB/s — nhanh gấp 6 lần SATA.

Đầu cắm tương thích

Cáp

Benchmark tốc độ

Kịch bản Kích thước file Lý thuyết Thực tế
Truyền tải file 1GB 1,00 GB 0,2s 0,3s
Transfer a 2GB photo album 2,00 GB 0,5s 0,6s
Truyền tải phim 10GB 10,00 GB 2,5s 3,0s
Transfer a 25GB game install 25,00 GB 6,2s 7,5s
Truyền tải bản sao lưu 50GB 50,00 GB 12,5s 15,0s
Truyền tải dự án 100GB 100,00 GB 25,0s 30,0s
Transfer a 250GB backup archive 250,00 GB 62,5s 75,0s
Truyền tải bản sao ổ đĩa 500GB 500,00 GB 125,0s 150,0s
Transfer a 1TB drive image 1000,00 GB 250,0s 300,0s