9/10 Future-Ready

NVMe 2.0

Storage Interface
Tốc độ tối đa
64,00 Gbps
Độ phân giải tối đa
Cấp nguồn
Phát hành
2021

Đặc tả NVMe modular thêm Zoned Namespaces, lệnh Key-Value và computational storage. Hỗ trợ PCIe 5.0 x4 cho đến 14 GB/s đọc tuần tự trên SSD tiên tiến.

Bandwidth
64 Gbps

Khả năng

Dữ liệu
Video
Audio
Nguồn
Ethernet

Phân tích tương lai

Lưu trữ hàng đầu với SSD PCIe 5.0 đang xuất hiện. Tính năng computational storage sẽ cho phép hiệu năng cơ sở dữ liệu thế hệ mới.

Đầu cắm tương thích

Benchmark tốc độ

Kịch bản Kích thước file Lý thuyết Thực tế
Truyền tải file 1GB 1,00 GB 0,1s 0,2s
Transfer a 2GB photo album 2,00 GB 0,2s 0,3s
Truyền tải phim 10GB 10,00 GB 1,2s 1,5s
Transfer a 25GB game install 25,00 GB 3,1s 3,8s
Truyền tải bản sao lưu 50GB 50,00 GB 6,2s 7,5s
Truyền tải dự án 100GB 100,00 GB 12,5s 15,0s
Transfer a 250GB backup archive 250,00 GB 31,2s 37,5s
Truyền tải bản sao ổ đĩa 500GB 500,00 GB 62,5s 75,0s
Transfer a 1TB drive image 1000,00 GB 125,0s 150,0s