7/10 Current

Thunderbolt 4

Thunderbolt
Tốc độ tối đa
40,00 Gbps
Độ phân giải tối đa
Dual 4K@60Hz or 8K@30Hz
Cấp nguồn
100W
Phát hành
2020

Cùng 40 Gbps như TB3 nhưng với chứng nhận bắt buộc: đảm bảo 4K kép hoặc 8K đơn, tunneling PCIe và wake-from-sleep. Yêu cầu tối thiểu cao hơn đảm bảo chất lượng nhất quán.

Bandwidth
40 Gbps
Cấp nguồn 100W

Khả năng

Dữ liệu
Video
Audio
Nguồn
Ethernet

Phân tích tương lai

Thunderbolt tập trung vào độ tin cậy. Chứng nhận đảm bảo ít phiền toái hơn với dock và cáp.

Đầu cắm tương thích

Cáp

Benchmark tốc độ

Kịch bản Kích thước file Lý thuyết Thực tế
Truyền file 1GB 1,00 GB 0,2s 0,2s
Transfer a 2GB photo album 2,00 GB 0,4s 0,4s
Truyền phim 10GB 10,00 GB 2,0s 2,2s
Transfer a 25GB game install 25,00 GB 5,0s 5,5s
Truyền file sao lưu 50GB 50,00 GB 10,0s 11,0s
Truyền dự án 100GB 100,00 GB 20,0s 22,0s
Transfer a 250GB backup archive 250,00 GB 50,0s 55,0s
Truyền bản sao ổ đĩa 500GB 500,00 GB 100,0s 110,0s
Transfer a 1TB drive image 1000,00 GB 200,0s 220,0s