USB 3.2 Gen 1
USBTốc độ tối đa
5,00 Gbps
Độ phân giải tối đa
—
Cấp nguồn
15W
Phát hành
2008
Trước đây là USB 3.0 / USB 3.1 Gen 1. Cung cấp 5 Gbps, tăng 10 lần so với USB 2.0. Chuẩn cơ sở cho lưu trữ ngoài hiện đại.
Bandwidth
5 Gbps
Cấp nguồn
15W
On this page
Khả năng
Dữ liệu
✓
Video
✗
Audio
✗
Nguồn
✓
Ethernet
✗
Phân tích tương lai
Vẫn là tầng USB 3.x phổ biến nhất trên thiết bị giá rẻ. Đủ cho HDD và USB nhưng tạo nút thắt cho SSD.
Đầu cắm tương thích
Cáp
USB-A to USB-B (USB 3.0)
USB Type-A ↔ USB Type-B SuperSpeed
USB-A to Micro-B SuperSpeed
USB Type-A ↔ USB Micro-B SuperSpeed
USB-A to USB-C (USB 3.2 Gen 1)
USB Type-A ↔ USB Type-C
USB-C to USB-C (USB 3.2 Gen 1)
USB Type-C ↔ USB Type-C
USB-A Extension Cable (USB 3.0)
USB Type-A ↔ USB Type-A
USB-C to Micro-B (USB 3.0)
USB Type-C ↔ USB Micro-B SuperSpeed
USB-C OTG Cable
USB Type-C ↔ USB Type-A
USB-C to USB-B (USB 3.0)
USB Type-C ↔ USB Type-B SuperSpeed
USB-C to Dual HDMI Adapter Cable
USB Type-C ↔ HDMI Type-A (Standard)
USB-A Hub Cable (1 to 4)
USB Type-A ↔ USB Type-A
Samsung DeX Cable
USB Type-C ↔ HDMI Type-A (Standard)
Benchmark tốc độ
| Kịch bản | Kích thước file | Lý thuyết | Thực tế |
|---|---|---|---|
| Truyền file 1GB | 1,00 GB | 1,6s | 2,0s |
| Transfer a 2GB photo album | 2,00 GB | 3,2s | 4,0s |
| Truyền file phim 10GB | 10,00 GB | 16,0s | 20,0s |
| Transfer a 25GB game install | 25,00 GB | 40,0s | 50,0s |
| Truyền bản sao lưu 50GB | 50,00 GB | 80,0s | 100,0s |
| Truyền dự án 100GB | 100,00 GB | 160,0s | 200,0s |
| Transfer a 250GB backup archive | 250,00 GB | 400,0s | 500,0s |
| Truyền bản sao ổ cứng 500GB | 500,00 GB | 800,0s | 1000,0s |
| Transfer a 1TB drive image | 1000,00 GB | 1600,0s | 2000,0s |