Storage
M.2 (B-key)
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://cablefyi.com/iframe/entity//" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://cablefyi.com/entity//
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://cablefyi.com/entity//)
Use the native HTML custom element.
Họ
Storage
Kiểu dáng
Card-edge socket
Số chân
67
Năm
2013
Khe cắm M.2 được định hình cho các thiết bị SATA hoặc PCIe x2. Dùng cho SATA M.2 SSD, card Wi-Fi và modem di động. Băng thông thấp hơn M-key nhưng linh hoạt hơn.
Thông số kỹ thuật
Tương thích
| Kết nối đến | Tương thích | Adapter | |
|---|---|---|---|
| USB Type-C | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Micro-B | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Type-B | Không | Active | Chi tiết → |
| microSD Card Slot | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Type-B SuperSpeed | Không | Active | Chi tiết → |
| PCIe x16 | Không | Active | Chi tiết → |
| SATA Power | Không | Active | Chi tiết → |
| eSATA | Không | Active | Chi tiết → |
| M.2 (M-key) | Không | Active | Chi tiết → |
| U.2 (SFF-8639) | Không | Active | Chi tiết → |
| SAS (Serial Attached SCSI) | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Micro-B SuperSpeed | Không | Active | Chi tiết → |
| PCIe x1 | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Type-A | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Mini-B | Không | Active | Chi tiết → |
| SD Card Slot | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Mini-A | Không | Active | Chi tiết → |
| S/PDIF Coaxial | Không | — | Chi tiết → |
| IEC C7/C8 (Figure-8) | Không | — | Chi tiết → |
| MIDI DIN | Không | — | Chi tiết → |