Storage

PCIe x1

Unknown
Họ
Storage
Kiểu dáng
Card-edge slot (short)
Số chân
36
Năm
2004

Khe mở rộng PCI Express ngắn nhất cho các card băng thông thấp như NIC, bộ điều khiển USB và card âm thanh. Một lane cung cấp tới 32 GT/s trong PCIe 6.0.

Thông số kỹ thuật

Họ Storage
Kiểu dáng Card-edge slot (short)
Số chân 36
Có thể đảo ngược Không
Phát hành lần đầu 2004

Tương thích

Kết nối đến Tương thích Adapter
U.2 (SFF-8639) Không Active Chi tiết →
SD Card Slot Không Active Chi tiết →
USB Type-B Không Active Chi tiết →
USB Type-B SuperSpeed Không Active Chi tiết →
USB Type-A Không Active Chi tiết →
USB Mini-B Không Active Chi tiết →
USB Mini-A Không Active Chi tiết →
PCIe x16 Không Active Chi tiết →
eSATA Không Active Chi tiết →
M.2 (B-key) Không Active Chi tiết →
SAS (Serial Attached SCSI) Không Active Chi tiết →
SATA Data Không Active Chi tiết →
SATA Power Không Active Chi tiết →
microSD Card Slot Không Active Chi tiết →
USB Micro-B Không Active Chi tiết →
USB Micro-B SuperSpeed Không Active Chi tiết →
USB Type-C Không Active Chi tiết →
M.2 (M-key) Không Active Chi tiết →
S/PDIF Coaxial Không Chi tiết →
IEC C13/C14 Không Chi tiết →

Thêm đầu cắm Storage