Storage

SAS (Serial Attached SCSI)

Unknown
Họ
Storage
Kiểu dáng
L-shaped (wider than SATA)
Số chân
29
Năm
2004

Đầu kết nối lưu trữ doanh nghiệp hỗ trợ ổ cứng dual-port để dự phòng. SAS-4 cung cấp 22.5 Gbps mỗi lane. Tương thích ngược với ổ SATA trong khay SAS.

Thông số kỹ thuật

Họ Storage
Kiểu dáng L-shaped (wider than SATA)
Số chân 29
Có thể đảo ngược Không
Phát hành lần đầu 2004

Cáp tương thích

Tương thích

Kết nối đến Tương thích Adapter
USB Type-A Không Active Chi tiết →
U.2 (SFF-8639) Không Active Chi tiết →
SD Card Slot Không Active Chi tiết →
microSD Card Slot Không Active Chi tiết →
PCIe x16 Không Active Chi tiết →
USB Type-B Không Active Chi tiết →
eSATA Không Active Chi tiết →
USB Mini-A Không Active Chi tiết →
SATA Data Không Active Chi tiết →
M.2 (M-key) Không Active Chi tiết →
M.2 (B-key) Không Active Chi tiết →
USB Micro-B SuperSpeed Không Active Chi tiết →
PCIe x1 Không Active Chi tiết →
SATA Power Không Active Chi tiết →
USB Type-B SuperSpeed Không Active Chi tiết →
USB Mini-B Không Active Chi tiết →
USB Micro-B Không Active Chi tiết →
SAS (Serial Attached SCSI) Chi tiết →
3.5mm TRS Không Chi tiết →
IEC C5/C6 (Cloverleaf) Không Chi tiết →

Thêm đầu cắm Storage