Network
RJ45
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://cablefyi.com/iframe/entity//" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://cablefyi.com/entity//
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://cablefyi.com/entity//)
Use the native HTML custom element.
Họ
Network
Kiểu dáng
Rectangular with tab
Số chân
8
Năm
1987
Đầu cắm Ethernet chuẩn với 8 chân, có trên router, switch và máy tính. Hỗ trợ tốc độ từ 100 Mbps (Cat5e) đến 40 Gbps (Cat8).
Thông số kỹ thuật
Tiêu chuẩn hỗ trợ
Cáp tương thích
Cat5e Ethernet Cable
RJ45 ↔ RJ45
Cat6a Outdoor/Direct Burial
RJ45 ↔ RJ45
Cat6a Slim Ethernet Cable
RJ45 ↔ RJ45
Cat6 Ethernet Cable
RJ45 ↔ RJ45
Cat6 Flat Ethernet Cable
RJ45 ↔ RJ45
Cat7 Ethernet Cable
RJ45 ↔ RJ45
USB-A to Ethernet (RJ45)
USB Type-A ↔ RJ45
USB-C to Ethernet (RJ45)
USB Type-C ↔ RJ45
RJ45 Crossover Cable
RJ45 ↔ RJ45
Cat6a Ethernet Cable
RJ45 ↔ RJ45
Cat8 Ethernet Cable
RJ45 ↔ RJ45
Tương thích
| Kết nối đến | Tương thích | Adapter | |
|---|---|---|---|
| SFP | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Type-C | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Type-A | Không | Active | Chi tiết → |
| SC Fiber | Không | Active | Chi tiết → |
| MPO/MTP | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Type-B | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Micro-B | Không | Active | Chi tiết → |
| RJ11 | Không | Active | Chi tiết → |
| LC Fiber | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Micro-B SuperSpeed | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Mini-B | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Mini-A | Không | Active | Chi tiết → |
| ST Fiber | Không | Active | Chi tiết → |
| QSFP28 | Không | Active | Chi tiết → |
| Coax F-Type | Không | Active | Chi tiết → |
| USB Type-B SuperSpeed | Không | Active | Chi tiết → |
| RJ45 | Có | — | Chi tiết → |
| HDMI Type-A (Standard) | Không | — | Chi tiết → |
| HDMI Type-D (Micro) | Không | — | Chi tiết → |
| Mini DisplayPort | Không | — | Chi tiết → |